| Schedule ID | Mã định danh tự tăng do hệ thống sinh. |
| Schedule Name | Tên của Schedule. Click để xem chi tiết. |
| Frequency | Tần suất chạy (On-demand / Weekly / Monthly). |
| Interval | Thời điểm chạy job, định dạng “Ngày + Giờ”. |
| Last Launch | Hiển thị thời gian và trạng thái chạy gần nhất (Running / Success Finished / Failed Error / None). |
| Next Run | Thời gian chạy tiếp theo hoặc để trống. |
| Created By | Người tạo Schedule. |
| Action | Edit – chỉnh sửa. Delete – xóa |
| Bước 3: Xem chi tiết schedule | |
| Nhấn vào tên schedule bất kỳ để chuyển đến màn hình Schedule detail: | |
 | |
| Hệ thống điều hướng sang màn hình schedule detail gồm các trường thông tin giống với bước Create Schedule: | |
 | |